former

/ˈfɔːmər/
người trước đó

She is the former CEO of the company.

Cô ấy là cựu CEO của công ty.


trang trọng

Người hoặc vật đã từng giữ một vị trí hoặc trạng thái nào đó trước đây.

He is a former student of this university.

Anh ấy là cựu sinh viên của trường đại học này.

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

former presidentcựu tổng thốngformer employeecựu nhân viênformer colleaguecựu đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'former' chính xác

Hãy sử dụng 'former' để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ. Đừng sử dụng nó để chỉ người hoặc vật hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'former' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formosus' có nghĩa là 'đẹp, đẹp đẽ', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng để chỉ 'trước đây, trước kia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'former' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể được sử dụng với các từ như 'president', 'employee', 'colleague' để chỉ người hoặc vật đã từng có vai trò đó trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt