soon

/suːn/
sớm

I'll be there soon.

Tôi sẽ tới sớm.


thông thường

Trong tương lai gần, không lâu nữa.

She will arrive soon.

Cô ấy sẽ đến sớm.

Thường đi kèm với các cụm thời gian như "in a few minutes" hoặc "by tomorrow".

Cụm từ kết hợp

as soon as possiblecàng sớm càng tốtsoon afterngay sausoon enoughđủ sớm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Placement tip

Đặt 'soon' sau động từ chính để diễn tả thời gian gần trong tương lai.

Quy tắc vàng

Rule of proximity

Khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi của thời gian, dùng 'soon' mà không cần thêm 'later'.

Nguồn gốc từ

Begins from Old English "sōna" meaning ‘in a short time’, related to Proto-Germanic *sōnan.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn. Thường đặt sau động từ: "He will call soon."

Từ Điển Anh Việt