Looking up...
The internet revolutionized the way we communicate.
Mạng internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Làm thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực hoặc hệ thống, thường bằng cách đưa ra những sáng kiến đột phá.
Electric cars are revolutionizing the automotive industry.
Xe điện đang cách mạng hóa ngành công nghiệp ô tô.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội.
Dùng cho sự thay đổi lớn, không dùng cho thay đổi nhỏ.
Từ gốc Latin 'revolutio' (cuộc cách mạng) + 'ize' (hóa).
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc xã hội.