regulate
điều chỉnhThe government regulates the prices of essential goods to protect consumers.
Chính phủ điều chỉnh giá cả các mặt hàng thiết yếu để bảo vệ người tiêu dùng.
kiểm soát hoặc quản lý một cái gì đó theo luật lệ hoặc quy tắc cụ thể nhằm đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn hoặc công bằng.
The body regulates its temperature to maintain homeostasis.
Cơ thể điều chỉnh nhiệt độ để duy trì trạng thái cân bằng nội môi.
The new law regulates the use of personal data by companies.
Bộ luật mới quy định việc sử dụng dữ liệu cá nhân của các công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, khoa học, kinh tế, hoặc quản lý.
điều hòa (một quá trình sinh học hoặc vật lý) để hoạt động bình thường.
Insulin regulates blood sugar levels in the body.
Insulin điều hòa mức đường huyết trong cơ thể.
Thường xuất hiện trong lĩnh vực y học hoặc sinh học.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'regulate' và 'control'
'Regulate' thường ám chỉ việc thiết lập quy tắc hoặc tiêu chuẩn (ví dụ: luật pháp điều chỉnh hoạt động kinh doanh), trong khi 'control' nhấn mạnh vào quyền lực hoặc khả năng chi phối trực tiếp (ví dụ: kiểm soát một quốc gia).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'regulate'?
Dùng khi nói về việc thiết lập quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn để quản lý một hệ thống, quá trình, hoặc hoạt động. Không dùng cho việc kiểm soát mang tính quyền lực thuần túy.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *regulare* (làm theo quy tắc), xuất phát từ *regula* (thước đo, quy tắc). Du nhập vào tiếng Anh thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'điều chỉnh theo luật lệ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái chính thức, liên quan đến việc thiết lập hoặc tuân thủ quy tắc. Không nên nhầm lẫn với 'control' (kiểm soát) vì 'regulate' nhấn mạnh vào việc thiết lập giới hạn hoặc tiêu chuẩn.