rehabilitation
sự phục hồi chức năngThe patient underwent rehabilitation after the accident.
Người bệnh đã trải qua quá trình phục hồi chức năng sau tai nạn.
Quá trình phục hồi chức năng thể chất, tâm lý hoặc xã hội của một người sau bệnh tật, tai nạn hoặc sự phụ thuộc vào chất gây nghiện.
Physical therapy is an important part of rehabilitation for stroke patients.
Điều trị vật lý là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ.
Thường được áp dụng trong y học và tâm lý học.
Quá trình giúp một người trở lại cuộc sống bình thường sau khi bị giam giữ hoặc bị xã hội loại bỏ.
The program aims to provide rehabilitation for former prisoners.
Chương trình này nhằm cung cấp sự phục hồi chức năng cho những người đã từng bị giam giữ.
Dùng trong bối cảnh xã hội và pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế và xã hội, không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'rehabilitate' (động từ) hoặc 'rehab' (tên viết tắt).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rehabilitare' (làm cho trở lại trạng thái tốt đẹp).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và xã hội.