manage
quản lýShe manages a team of five people.
Cô ấy quản lý một nhóm năm người.
Quản lý hoặc điều hành một tổ chức, dự án hoặc nhóm người.
He manages a successful business.
Anh ấy quản lý một doanh nghiệp thành công.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức.
Giải quyết hoặc điều chỉnh một tình huống khó khăn.
She managed to finish the project on time.
Cô ấy đã giải quyết được dự án kịp hạn.
Có thể được sử dụng để chỉ sự thành công trong việc xử lý một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'manage' thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể sử dụng từ 'handle' hoặc 'deal with'.
Quy tắc vàng
Quản lý thời gian
Sử dụng 'manage' để nói về việc quản lý thời gian hiệu quả, ví dụ: 'She manages her time well.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) và 'agere' (làm việc).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều hành. Có thể được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau, từ nhóm người đến dự án hoặc tài nguyên.