adjust

/əˈdʒʌst/
điều chỉnh

She adjusted the volume on the TV.

Cô ấy điều chỉnh âm lượng trên TV.


chung

Thay đổi hoặc điều chỉnh một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.

He adjusted his schedule to accommodate the meeting.

Anh ấy điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp.

The engineer adjusted the settings to improve performance.

Kỹ sư đã điều chỉnh các thiết lập để cải thiện hiệu suất.

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi nhỏ để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

adjust tothích nghi vớiadjust forđiều chỉnh choadjustmentsự điều chỉnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adjust tocụm từ
thích nghi với
adjust forcụm từ
điều chỉnh cho

Mẹo hay

Sử dụng 'adjust' trong các tình huống cần thay đổi nhỏ

Từ này thường được sử dụng khi cần thay đổi một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'adjust' khi cần thay đổi nhỏ

Từ này thường được sử dụng khi cần thay đổi một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adjustare', từ 'ad-' (toward) và 'iustus' (just, fair).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi nhỏ để đạt được kết quả mong muốn. Có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-just
fair, just
root
Từ Điển Anh Việt