adjust
điều chỉnhShe adjusted the volume on the TV.
Cô ấy điều chỉnh âm lượng trên TV.
Thay đổi hoặc điều chỉnh một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.
He adjusted his schedule to accommodate the meeting.
Anh ấy điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp.
The engineer adjusted the settings to improve performance.
Kỹ sư đã điều chỉnh các thiết lập để cải thiện hiệu suất.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi nhỏ để đạt được kết quả mong muốn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'adjust' trong các tình huống cần thay đổi nhỏ
Từ này thường được sử dụng khi cần thay đổi một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'adjust' khi cần thay đổi nhỏ
Từ này thường được sử dụng khi cần thay đổi một vật thể, hệ thống, hoặc tình huống để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc mục đích nhất định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'adjustare', từ 'ad-' (toward) và 'iustus' (just, fair).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi nhỏ để đạt được kết quả mong muốn. Có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến cuộc sống hàng ngày.