disorder

/dɪsˈɔːrdər/
rối loạn

The doctor diagnosed her with a sleep disorder.

Bác sĩ chẩn đoán cô bé bị rối loạn giấc ngủ.


chung

Trạng thái không có thứ tự hoặc sự hỗn loạn.

There was complete disorder in the room after the party.

Phòng hoàn toàn hỗn loạn sau khi tiệc kết thúc.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc thiếu tổ chức.

Y học
Y tế

Bệnh lý hoặc rối loạn chức năng của cơ thể.

She suffers from an eating disorder.

Cô bé bị rối loạn ăn uống.

Trong y học, 'disorder' thường chỉ các rối loạn chức năng như rối loạn tâm thần, rối loạn tiêu hóa, v.v.

Cụm từ kết hợp

mental disorderrối loạn tâm thầneating disorderrối loạn ăn uốngsleep disorderrối loạn giấc ngủ

Cụm từ liên quan

disorderlyadjective
không có thứ tự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'disorder' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả tình trạng hỗn loạn và rối loạn chức năng của cơ thể, nhưng trong tiếng Việt, 'rối loạn' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'disorder' với 'disorderly' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'order' (nghĩa là 'thứ tự').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disorder' có thể dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn chức năng của cơ thể. Trong tiếng Việt, 'rối loạn' thường dùng để dịch 'disorder' trong cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
order
thứ tự
root
Từ Điển Anh Việt