Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. privacy

privacy

/ˈprɪvəsi/
sự riêng tư

She values her privacy and doesn't share personal details online.

Cô ấy rất quý trọng sự riêng tư và không chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.


trang trọng

Sự bảo vệ thông tin cá nhân hoặc cuộc sống cá nhân khỏi sự can thiệp của người khác.

Privacy laws protect consumers from unauthorized data collection.

Luật bảo vệ quyền riêng tư bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc thu thập dữ liệu không được phép.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'privacy' thường liên quan đến các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân.

thông thường

Sự tách biệt hoặc không bị quấy nhiễu trong không gian cá nhân.

He enjoys his privacy when working from home.

Anh ấy thích sự riêng tư khi làm việc tại nhà.

Trong cuộc sống hàng ngày, 'privacy' thường được hiểu là không gian cá nhân không bị xâm phạm.

Cụm từ kết hợp

privacy policychính sách bảo vệ quyền riêng tưprivacy settingscài đặt bảo vệ quyền riêng tưinvasion of privacyxâm phạm quyền riêng tư

Từ đồng nghĩa

secrecyconfidentialityseclusion

Từ trái nghĩa

publicityexposuretransparency

Cụm từ liên quan

invasion of privacycụm từ
xâm phạm quyền riêng tư
privacy policycụm từ
chính sách bảo vệ quyền riêng tư

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'privacy' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Không xâm phạm quyền riêng tư

Luôn tôn trọng quyền riêng tư của người khác, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện hoặc khi chia sẻ thông tin trên mạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'privatus' (cá nhân) và hậu tố '-acy' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'privacy' thường liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân trong thời đại kỹ thuật số.

Phân tích từ

priv
cá nhân
root
+
-acy
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.