exposure
sự tiếp xúcThe children had limited exposure to foreign languages.
Các em học sinh có ít tiếp xúc với các ngôn ngữ nước ngoài.
Sự tiếp xúc với điều gì đó, thường là thông tin, môi trường hoặc trải nghiệm.
Her exposure to different cultures broadened her perspective.
Sự tiếp xúc của cô ấy với các văn hóa khác đã mở rộng tầm nhìn của cô ấy.
Thường dùng để chỉ sự tiếp xúc với thông tin, kinh nghiệm hoặc môi trường mới.
Sự bị lộ hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
The company faced legal action due to the exposure of confidential data.
Công ty phải đối mặt với hành động pháp lý vì sự lộ thông tin bí mật.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.
Sự tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt hoặc các yếu tố môi trường khác.
Plants need adequate exposure to sunlight for photosynthesis.
Cây cần đủ tiếp xúc với ánh nắng để thực hiện quá trình quang hợp.
Dùng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học và hóa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Lưu ý rằng 'exposure' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Ví dụ, trong kinh doanh nó có thể liên quan đến sự lộ thông tin, trong khi trong khoa học nó liên quan đến sự tiếp xúc với môi trường.
Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh
Khi sử dụng 'exposure', hãy chắc chắn bạn đã chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh cụ thể của câu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expositio', có nghĩa là 'sự trình bày' hoặc 'sự lộ ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'exposure' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến chuyên ngành. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường liên quan đến sự lộ thông tin; trong khoa học, nó liên quan đến sự tiếp xúc với các yếu tố môi trường.