priority
độ ưu tiênHealth should be your top priority.
Sức khỏe nên là ưu tiên hàng đầu của bạn.
Việc được ưu tiên hơn những việc khác, thường do sự quan trọng hoặc cần thiết hơn.
The project was given top priority due to its tight deadline.
Dự án được ưu tiên hàng đầu vì hạn chót rất gấp.
Thường được sử dụng trong quản lý thời gian, kinh doanh, hoặc các tình huống cần quyết định ưu tiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'priority' thường được sử dụng trong các tình huống cần quyết định ưu tiên, chẳng hạn như quản lý thời gian hoặc kinh doanh.
Quy tắc vàng
Không sử dụng số nhiều
Từ 'priority' thường được sử dụng ở số ít, trừ khi nói về nhiều việc được ưu tiên cùng một lúc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'prioritas', có nghĩa là 'sự trước đó' hoặc 'sự ưu tiên'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'priority' thường được sử dụng để chỉ việc hoặc nhiệm vụ được ưu tiên hơn. Trong tiếng Việt, 'độ ưu tiên' là cách dịch phổ biến nhất.