privatization

/ˌpraɪvətɪˈzeɪʃən/
tư nhân hóa

The government announced plans for the privatization of state-owned enterprises.

Chính phủ đã công bố kế hoạch tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.


Luật
trang trọng

Quá trình chuyển đổi sở hữu hoặc quản lý từ nhà nước sang tư nhân, nhằm tăng hiệu quả hoạt động.

The privatization of the telecommunications sector led to improved services and lower costs.

Việc tư nhân hóa lĩnh vực viễn thông đã dẫn đến dịch vụ được cải thiện và chi phí thấp hơn.

Thường được áp dụng trong các lĩnh vực như năng lượng, viễn thông, giao thông vận tải.

Tài chính
trang trọng

Hành động bán tài sản hoặc doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước cho các nhà đầu tư tư nhân.

The country's economic reform included the privatization of several major banks.

Cải cách kinh tế của đất nước bao gồm việc tư nhân hóa nhiều ngân hàng lớn.

Có thể bao gồm việc phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO) hoặc bán đấu giá.

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình giảm sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế bằng cách chuyển giao trách nhiệm sang khu vực tư nhân.

Critics argue that privatization can lead to job losses and reduced public services.

Những người phản đối cho rằng tư nhân hóa có thể dẫn đến mất việc làm và dịch vụ công giảm sút.

Thường đi kèm với các tranh luận về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.

Cụm từ kết hợp

privatization processquá trình tư nhân hóastate-owned enterprise privatizationtư nhân hóa doanh nghiệp nhà nướcprivatization policychính sách tư nhân hóafull privatizationtư nhân hóa hoàn toànpartial privatizationtư nhân hóa một phần

Cụm từ liên quan

state-owned enterprisecụm từ
doanh nghiệp nhà nước
corporatizationword
cổ phần hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'privatization' và 'corporatization'

'Privatization' đề cập đến việc chuyển sở hữu từ nhà nước sang tư nhân, trong khi 'corporatization' đề cập đến việc chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần nhưng vẫn giữ vai trò của nhà nước.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về chính sách. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'privatization', bắt nguồn từ 'privatize' (tư nhân hóa) + hậu tố '-ation' (chỉ hành động). 'Privatize' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus' (riêng tư, cá nhân), liên quan đến 'privus' (riêng biệt).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, kinh tế và pháp lý. Ở Việt Nam, khái niệm này gắn liền với quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước từ những năm 1990.

Phân tích từ

privat-
liên quan đến tư nhân, riêng tư
root
+
-ize
hậu tố tạo động từ (làm cho trở nên)
suffix
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt