Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. present

present

/ˈprɛz.ənt/
quà tặng

She gave me a present for my birthday.

Cô ấy đã tặng cho tôi một quà tặng vào sinh nhật của tôi.


thông thường

Một vật được tặng cho ai đó để biểu thị tình cảm hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

He bought a present for his mother on Mother's Day.

Anh ấy đã mua một quà tặng cho mẹ mình vào ngày Mẹ.

Thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ, hoặc để thể hiện lòng biết ơn.

trang trọng

Thời điểm hiện tại; thời gian đang diễn ra.

We need to focus on the present rather than the past.

Chúng ta cần tập trung vào hiện tại thay vì quá khứ.

Trong ngữ cảnh này, 'present' có nghĩa là 'hiện tại' và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thời gian.

trang trọng

Được hiện diện hoặc có mặt tại một nơi hoặc sự kiện.

All the guests were present at the wedding.

Tất cả các khách mời đều có mặt tại đám cưới.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống yêu cầu xác nhận sự có mặt.

Cụm từ kết hợp

birthday presentquà sinh nhậtChristmas presentquà Giáng sinhgift presentquà tặngpresent tensethì hiện tạipresent timethời điểm hiện tại

Từ đồng nghĩa

giftofferingdonationattendance

Từ trái nghĩa

absencepastfuture

Cụm từ liên quan

to be presentcụm từ
có mặt
present tensecụm từ
thì hiện tại
gift presentcụm từ
quà tặng

Mẹo hay

Sử dụng 'present' trong ngữ cảnh tặng quà

Khi nói về việc tặng quà, bạn có thể sử dụng 'present' như một danh từ hoặc động từ. Ví dụ: 'She gave me a present' hoặc 'He presented me with a gift'.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'present' và 'gift'

'Present' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh đến hành động tặng quà, trong khi 'gift' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'có mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'present' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như một danh từ, nó thường chỉ một vật được tặng, trong khi khi dùng như một động từ, nó có nghĩa là 'tặng'.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sent
có mặt
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.