Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. presentation

presentation

/ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/
bài thuyết trình

She prepared a detailed presentation on climate change for her class.

Cô ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình chi tiết về biến đổi khí hậu cho lớp học của mình.


trang trọng

bài thuyết trình (thường bằng lời nói hoặc hình ảnh để trình bày thông tin, ý tưởng)

The manager gave a PowerPoint presentation about the new project.

Người quản lý đã có một bài thuyết trình bằng PowerPoint về dự án mới.

Students must submit their presentations by Friday.

Học sinh phải nộp bài thuyết trình của mình trước thứ Sáu.

Thường được sử dụng trong môi trường học tập, kinh doanh hoặc hội nghị.

trang trọng

sự trình bày (hành động trình bày thông tin)

The presentation of the new product will take place next week.

Sự trình bày sản phẩm mới sẽ diễn ra vào tuần tới.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

trang trọng

biểu diễn (trong nghệ thuật, thể thao)

Her piano presentation at the concert was flawless.

Buổi biểu diễn piano của cô ấy tại buổi hòa nhạc hoàn hảo không tỳ vết.

Ít phổ biến trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

PowerPoint presentationbài thuyết trình PowerPointoral presentationbài thuyết trình bằng lời nóislide presentationbài thuyết trình bằng slide

Từ đồng nghĩa

talkspeechlecturedemonstration

Từ trái nghĩa

receptionretrieval

Cụm từ liên quan

present oneselfđộng từ cụm
xuất hiện, trình diện
present a problemcụm từ
đặt ra một vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng 'presentation' trong ngữ cảnh học tập/kinh doanh

Khi nói về việc thuyết trình trong lớp học hoặc hội nghị, hãy dùng 'presentation' thay vì 'report' (báo cáo) hoặc 'speech' (bài diễn thuyết ngắn). Ví dụ: 'I have to prepare a presentation for tomorrow's meeting.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'presentation' và 'gift'

Trong tiếng Việt, 'presentation' KHÔNG có nghĩa là 'quà tặng' (mà là 'bài thuyết trình'). Để nói 'quà tặng', dùng 'gift' hoặc 'present' (trong tiếng Anh).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'praesentatio', nghĩa là 'hành động trình bày', xuất phát từ 'praesentare' (đưa ra trước mặt) + '-tio' (hậu tố chỉ hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'presentation' thường được dịch là 'bài thuyết trình' khi đề cập đến nội dung trình bày, hoặc 'sự trình bày' khi đề cập đến hành động. Tránh nhầm lẫn với 'gift' (quà tặng) mặc dù cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là 'quà' trong một số ngữ cảnh không chính xác.

Phân tích từ

present-
thể hiện, trình bày
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.