absence
sự vắng mặtHis absence at the meeting was noticed by everyone.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được mọi người nhận thấy.
Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.
The absence of rain this summer has affected the crops.
Sự vắng mặt của mưa trong mùa hè này đã ảnh hưởng đến các cây trồng.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự không có mặt của một vật.
Sự thiếu hụt hoặc sự không có một điều gì đó cần thiết.
The absence of evidence does not prove innocence.
Sự vắng mặt của bằng chứng không chứng minh sự vô tội.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc logic.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Sự vắng mặt
Từ 'absence' thường dùng để chỉ sự không có mặt của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'absentia', từ 'absens' (vắng mặt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Có thể dùng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.