absence

/ˈæbsəns/
sự vắng mặt

His absence at the meeting was noticed by everyone.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được mọi người nhận thấy.


trang trọng

Sự không có mặt hoặc sự vắng mặt của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.

The absence of rain this summer has affected the crops.

Sự vắng mặt của mưa trong mùa hè này đã ảnh hưởng đến các cây trồng.

Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự không có mặt của một vật.

trang trọng

Sự thiếu hụt hoặc sự không có một điều gì đó cần thiết.

The absence of evidence does not prove innocence.

Sự vắng mặt của bằng chứng không chứng minh sự vô tội.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc logic.

Cụm từ kết hợp

absence ofsự vắng mặt củain the absence ofvì không có

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Sự vắng mặt

Từ 'absence' thường dùng để chỉ sự không có mặt của một người hoặc vật gì đó ở một nơi nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'absentia', từ 'absens' (vắng mặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Có thể dùng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc sự thiếu hụt của một điều gì đó.

Phân tích từ

ab-
không
prefix
+
-sence
sự có mặt
root
Từ Điển Anh Việt