Looking up...
The teacher took attendance at the beginning of class.
Giáo viên điểm danh ở đầu giờ học.
Sự có mặt hoặc sự tham dự của một nhóm người tại một sự kiện hoặc nơi nào đó.
Attendance at the conference was higher than expected.
Sự tham dự hội nghị cao hơn dự kiến.
The company requires 100% attendance for all employees.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải có mặt 100%.
Thường được sử dụng trong trường học, công việc hoặc các sự kiện chính thức.
Lưu ý rằng 'attendance' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc hoặc các sự kiện.
Từ tiếng Anh 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attendance', có nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'sự quan tâm'.
Trong tiếng Anh, 'attendance' thường được sử dụng để chỉ sự có mặt của một nhóm người tại một sự kiện hoặc nơi nào đó. Trong tiếng Việt, từ 'sự có mặt' là cách dịch phổ biến nhất.