Looking up...
She made a generous donation to the charity.
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Sự quyên góp tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức.
The hospital received a large donation from a private donor.
Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người tài trợ riêng.
Thường được sử dụng trong các hoạt động từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội.
Từ 'donation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng nhầm lẫn với 'donation' trong tiếng Anh với 'quyên góp' trong tiếng Việt.
Sử dụng 'donation' khi đề cập đến sự quyên góp cho mục đích từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng sử dụng trong các ngữ cảnh khác.
Từ tiếng Anh 'donation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donatio', nghĩa là 'sự tặng cho'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội. Có thể đề cập đến tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ.