Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. donation

donation

/dəʊˈneɪʃən/
sự quyên góp

She made a generous donation to the charity.

Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.


trang trọng

Sự quyên góp tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức.

The hospital received a large donation from a private donor.

Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một người tài trợ riêng.

Thường được sử dụng trong các hoạt động từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội.

Cụm từ kết hợp

make a donationquyên gópcharitable donationquyên góp từ thiệndonation boxhộp quyên góp

Từ đồng nghĩa

contributiongiftgrant

Từ trái nghĩa

withdrawaltaking

Cụm từ liên quan

donate bloodcụm từ
hiến máu
donation drivecụm từ
chiến dịch gây quỹ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'donation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng nhầm lẫn với 'donation' trong tiếng Anh với 'quyên góp' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'donation' khi đề cập đến sự quyên góp cho mục đích từ thiện hoặc gây quỹ. Đừng sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'donation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donatio', nghĩa là 'sự tặng cho'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh từ thiện, gây quỹ hoặc hỗ trợ xã hội. Có thể đề cập đến tiền bạc, đồ vật hoặc dịch vụ.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.