panel

/ˈpænəl/
bảng điều khiển

The engineer checked the control panel before starting the machine.

Kỹ sư kiểm tra bảng điều khiển trước khi bật máy.


trang trọng

Một bảng hoặc mặt phẳng chứa các thiết bị điều khiển hoặc hiển thị thông tin.

The car's dashboard is a panel with various gauges and controls.

Bảng điều khiển của xe hơi là một bảng chứa nhiều đồng hồ và nút điều khiển.

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử, ô tô, hoặc hệ thống công nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Một nhóm người được chọn để thảo luận hoặc đưa ra quyết định về một chủ đề cụ thể.

The company formed a panel of experts to review the new policy.

Công ty đã thành lập một ban chuyên gia để xem xét chính sách mới.

Trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị, một 'panel' có thể là một nhóm thảo luận hoặc thẩm định.

Cụm từ kết hợp

control panelbảng điều khiểnsolar panelbảng năng lượng mặt trờiexpert panelban chuyên gia

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

solar panelcụm từ
bảng năng lượng mặt trời
control panelcụm từ
bảng điều khiển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'panel' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần xác định rõ từ ngữ cảnh để dịch chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'panel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'painel' (bảng, tấm gỗ), từ tiếng Latinh 'pannus' (vải, tấm).

Ghi chú sử dụng

Từ 'panel' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ bảng điều khiển, trong khi trong kinh doanh, nó có thể chỉ một nhóm thảo luận.

Phân tích từ

panel
bảng, tấm
root
Từ Điển Anh Việt