console

/ˈkɒn.səʊl/
bàn điều khiển

The game console is connected to the TV.

Máy chơi game được kết nối với TV.


thông thường

Máy tính hoặc thiết bị điện tử được sử dụng để chơi game hoặc điều khiển các hệ thống khác.

She bought a new console for her birthday.

Cô ấy mua một máy chơi game mới cho sinh nhật của mình.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí điện tử.

Công nghệ
chuyên ngành

Bàn điều khiển hoặc giao diện người dùng cho các hệ thống máy tính hoặc thiết bị công nghiệp.

The engineer adjusted the settings on the console.

Kỹ sư điều chỉnh các thiết lập trên bàn điều khiển.

Trong lĩnh vực công nghiệp hoặc công nghệ, 'console' có thể chỉ đến giao diện điều khiển.

Công nghệ
chuyên ngành

Bàn điều khiển hoặc giao diện người dùng cho các hệ thống máy tính hoặc thiết bị công nghiệp.

The engineer adjusted the settings on the console.

Kỹ sư điều chỉnh các thiết lập trên bàn điều khiển.

Trong lĩnh vực công nghiệp hoặc công nghệ, 'console' có thể chỉ đến giao diện điều khiển.

Cụm từ kết hợp

game consolemáy chơi gamecontrol consolebàn điều khiển

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

playstation consolecụm từ
máy chơi game PlayStation
game consolecụm từ
máy chơi game

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'console' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như máy chơi game hoặc bàn điều khiển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consolare' có nghĩa là 'an ủi, hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'console' có thể chỉ đến cả máy chơi game và bàn điều khiển trong các hệ thống công nghiệp.

Từ Điển Anh Việt