pan
chảoShe cooked the vegetables in a pan.
Cô ấy nấu rau trong một chảo.
thông thường
Một vật dụng dùng để nấu ăn, thường bằng kim loại và có tay cầm.
He fried the eggs in a non-stick pan.
Anh ấy chiên trứng trong một chảo chống dính.
Thường được sử dụng trong bếp để nấu, chiên hoặc sôi.
geography
Một vùng rộng lớn của đất liền hoặc nước.
The Amazon rainforest covers a vast pan of South America.
Rừng mưa Amazon bao phủ một vùng rộng lớn của Nam Mỹ.
Dùng trong địa lý để mô tả một vùng rộng lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'pan' có thể dùng cho cả vật dụng nấu ăn và vùng địa lý rộng lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'patina' (đĩa, chảo).
Ghi chú sử dụng
Từ 'pan' thường dùng để chỉ vật dụng nấu ăn, nhưng cũng có thể dùng trong địa lý.
Từ Điển Anh Việt