pale

/peɪl/
sáng da

She looked pale after hearing the bad news.

Cô ấy trông sáng da sau khi nghe tin xấu.


chung

Có màu trắng xám nhạt, không có màu sắc rõ ràng.

The walls were painted a pale blue.

Tường được sơn màu xanh nhạt.

Thường dùng để mô tả màu sắc nhạt hoặc da mặt mất máu.

chung

Có vẻ yếu ớt, không có sức khỏe.

He felt pale and dizzy after the long run.

Anh ấy cảm thấy yếu ớt và chóng mặt sau khi chạy dài.

Dùng để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt.

Cụm từ kết hợp

pale facemặt sáng dapale skinda sángpale complexionmàu da sáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Từ 'pale' thường dùng để mô tả người có vẻ yếu ớt hoặc mất máu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pal' có nghĩa là 'màu trắng xám'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả màu sắc nhạt hoặc trạng thái sức khỏe yếu ớt.

Từ Điển Anh Việt