Looking up...
The light from the window filled the room.
Ánh sáng từ cửa sổ làm cho căn phòng sáng rực.
Ánh sáng, năng lượng điện từ có thể nhìn thấy.
She turned on the light to read the book.
Cô ấy bật đèn để đọc sách.
Thường dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.
Nhanh nhẹ, không nặng.
He carries a light backpack.
Anh ấy mang một cái ba lô nhẹ.
Dùng để mô tả trọng lượng.
Chỉ sự dễ dàng hoặc không có gánh nặng.
The work was light today.
Công việc hôm nay nhẹ nhàng.
Dùng để mô tả việc làm không vất vả.
Khi nói về trọng lượng, 'light' thường được sử dụng để mô tả vật nặng ít hơn so với mong đợi.
Lưu ý rằng 'light' có thể có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'nhẹ', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có liên quan đến tiếng Đức 'Licht' và tiếng Hà Lan 'licht'.
Từ 'light' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'ánh sáng' khi nói về ánh sáng, 'nhẹ' khi nói về trọng lượng, hoặc 'nhẹ nhàng' khi nói về việc làm.