Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a long time ago

a long time ago

/ə lɒŋ taɪm əˈɡoʊ/
rất lâu trước đây

A long time ago, people used to communicate by sending letters.

Rất lâu trước đây, mọi người thường giao tiếp bằng cách gửi thư.


neutral

một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ, không xác định rõ thời điểm cụ thể

Dinosaurs lived on Earth a long time ago.

Khủng long từng sống trên Trái Đất rất lâu trước đây.

This castle was built a long time ago.

Lâu đài này được xây dựng rất lâu trước đây.

Thường dùng để nói về những sự kiện lịch sử, cổ xưa hoặc những điều đã xảy ra từ lâu.

Cụm từ kết hợp

a very long time agorất rất lâu trước đâynot long agokhông lâu trước đây

Từ đồng nghĩa

once upon a timein the pastlong agoin ancient times

Từ trái nghĩa

recentlyjust nowa short time ago

Cụm từ liên quan

once upon a timecụm từ
câu chuyện cổ tích mở đầu truyền thống
in the old dayscụm từ
trong những ngày xưa cũ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Cụm từ này thường được dùng trong các câu chuyện cổ tích, lịch sử hoặc mô tả những điều đã xảy ra từ lâu. Ví dụ: 'A long time ago, in a galaxy far, far away...' (Ngày xưa, ở một thiên hà xa xôi...).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Cụm từ 'a long time ago' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu trả lời ngắn.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'a long time' (một khoảng thời gian dài) + 'ago' (trước đây), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16. Cấu trúc này đã trở nên phổ biến trong văn nói và viết từ thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'very', 'not' để nhấn mạnh hoặc phủ định.

Phân tích từ

a
một
article
+
long
dài
adjective
+
time
thời gian
noun
+
ago
trước đây
adverb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.