Looking up...
A long time ago, people used to communicate by sending letters.
Rất lâu trước đây, mọi người thường giao tiếp bằng cách gửi thư.
một khoảng thời gian rất xa trong quá khứ, không xác định rõ thời điểm cụ thể
Dinosaurs lived on Earth a long time ago.
Khủng long từng sống trên Trái Đất rất lâu trước đây.
This castle was built a long time ago.
Lâu đài này được xây dựng rất lâu trước đây.
Thường dùng để nói về những sự kiện lịch sử, cổ xưa hoặc những điều đã xảy ra từ lâu.
Cụm từ này thường được dùng trong các câu chuyện cổ tích, lịch sử hoặc mô tả những điều đã xảy ra từ lâu. Ví dụ: 'A long time ago, in a galaxy far, far away...' (Ngày xưa, ở một thiên hà xa xôi...).
Cụm từ 'a long time ago' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu trả lời ngắn.
Tổ hợp từ 'a long time' (một khoảng thời gian dài) + 'ago' (trước đây), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16. Cấu trúc này đã trở nên phổ biến trong văn nói và viết từ thế kỷ 18.
Cụm từ này thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'very', 'not' để nhấn mạnh hoặc phủ định.