charge

/tʃɑːrdʒ/
sự nạp điện

The battery needs to be charged.

Pin cần được nạp điện.


thông thường

Sự nạp điện vào một thiết bị hoặc pin.

Please charge your phone before we leave.

Hãy nạp điện cho điện thoại trước khi chúng ta đi.

Thường dùng với các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop.

Tài chính
trang trọng

Sự yêu cầu trả tiền hoặc phí.

The hotel charged an extra fee for late checkout.

Khách sạn đã tính thêm phí cho việc trả phòng muộn.

Dùng trong các giao dịch tài chính hoặc dịch vụ.

trang trọng

Sự chỉ huy hoặc lãnh đạo.

The general was in charge of the troops.

Thiếu tướng đang chỉ huy quân đội.

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

charge upnạp điệncharge feetính phíin chargechịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in chargecụm từ
chịu trách nhiệm
charge upcụm từ
nạp điện

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nạp điện

Khi nói về nạp điện, dùng 'charge' với các thiết bị điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'carricare' có nghĩa là 'nạp, tải'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nạp điện', 'tính phí', hoặc 'chịu trách nhiệm'.

Phân tích từ

char
nạp, tải
root
+
-ge
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt