like two peas in a pod
giống nhau như hai hạt đậu trong một bìThey are like two peas in a pod, always finishing each other's sentences.
Họ giống nhau như hai hạt đậu trong một bì, luôn hoàn thành câu của nhau.
Mô tả hai người hoặc vật rất giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc hành vi, gần như không thể phân biệt.
The twins are like two peas in a pod; you can barely tell them apart.
Hai em song sinh giống nhau như hai hạt đậu trong một bì; bạn gần như không thể phân biệt họ.
My best friend and I are like two peas in a pod—we share the same sense of humor.
Tôi và bạn thân của tôi giống nhau như hai hạt đậu trong một bì—chúng tôi chia sẻ cùng một khiếu hài hước.
Thường dùng để miêu tả sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai người hoặc vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không dùng cho sự khác biệt.
Quy tắc vàng
Nghĩa bóng
Không dùng để miêu tả sự giống nhau về mặt vật lý mà về tính cách hoặc hành vi.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách so sánh hai hạt đậu trong một bì, thường được coi là giống nhau về kích thước và hình dạng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả sự tương đồng rõ rệt.