Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. limb

limb

/lɪm/
chi

She injured her limb while playing soccer.

Cô ấy bị thương ở chi khi đang chơi bóng đá.


trang trọng

Chi của cơ thể (tay hoặc chân)

The doctor checked the patient's limbs for any signs of injury.

Bác sĩ kiểm tra chi của bệnh nhân để xem có dấu hiệu chấn thương không.

He lost the use of his limbs after the accident.

Anh ấy mất khả năng cử động chi sau tai nạn.

Từ 'limb' thường dùng để chỉ các chi chính của cơ thể (tay, chân) hoặc các bộ phận thò ra như cành cây.

trang trọng

Cành cây, nhánh cây

The bird built its nest on a limb of the old oak tree.

Chú chim xây tổ trên một cành cây sồi già.

Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

upper limbchi trênlower limbchi dướiartificial limbchi giảlimb of a treecành cây

Từ đồng nghĩa

armlegbranch

Cụm từ liên quan

out on a limbthành ngữ
ở tình thế nguy hiểm hoặc không chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng 'limb' thay cho 'arm' hoặc 'leg'

Nếu bạn muốn nói về 'tay' hoặc 'chân' một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh y tế, bạn có thể dùng 'limb'. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, 'arm' và 'leg' phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'limb' và 'branch'

'Limb' chỉ các chi của cơ thể (tay, chân) hoặc cành cây lớn, trong khi 'branch' chỉ cành cây nhỏ hơn. Ví dụ: 'The bird perched on a limb of the tree' (Chú chim đậu trên một cành cây lớn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'limb' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limbus' nghĩa là 'biên giới, rìa' hoặc 'chi'. Có liên quan đến từ tiếng Hy Lạp 'lambanein' (nắm lấy).

Ghi chú sử dụng

Từ 'limb' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'arm' hoặc 'leg' thay vì 'limb'.

Phân tích từ

limb
chi, cành cây
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.