Looking up...
It's likely to rain tomorrow.
Có khả năng mưa vào ngày mai.
Có khả năng xảy ra hoặc đúng, dựa trên những dấu hiệu hoặc xác suất cao.
She's likely to pass the exam.
Cô ấy có khả năng đỗ kỳ thi.
The project is likely to succeed.
Dự án có khả năng thành công.
Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất.
'Likely' thường đi kèm với 'to' để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.
'Likely' thường dùng trước động từ nguyên mẫu, còn 'probably' thường đứng trước động từ.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'likely' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'likly', từ 'like' (thích) + '-ly' (hậu tố tạo thành tính từ).
Thường dùng để diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra dựa trên suy luận hoặc xác suất cao.