indistinguishable
không thể phân biệtThe twins were so identical that they were indistinguishable.
Cặp song sinh quá giống nhau nên không thể phân biệt.
chung
Không thể phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc khái niệm.
The two brands of soda tasted indistinguishable to most people.
Hai thương hiệu nước ngọt này có hương vị không thể phân biệt đối với hầu hết mọi người.
Thường dùng để mô tả sự giống nhau đến mức không thể nhận ra sự khác biệt.
Cụm từ kết hợp
indistinguishable fromkhông thể phân biệt vớiindistinguishable tokhông thể phân biệt đối với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'indistinguishable' với 'indistinct' (không rõ ràng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh được hình thành từ tiền tố 'in-' (phủ định) và động từ 'distinguish' (phân biệt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hai vật hoặc khái niệm rất giống nhau.
Phân tích từ
in-
phủ định
prefixdistinguishable
có thể phân biệt
rootTừ Điển Anh Việt