Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. language

language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ

She studies French as a second language.

Cô ấy học tiếng Pháp như một ngôn ngữ thứ hai.


chung

Hệ thống các âm, từ và quy tắc ngữ pháp được sử dụng bởi một cộng đồng người để giao tiếp.

English is the most widely spoken language in the world.

Tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất trên thế giới.

Ngôn ngữ là một hệ thống phức tạp bao gồm âm thanh, từ vựng và ngữ pháp.

chung

Kỹ năng giao tiếp bằng một ngôn ngữ cụ thể.

He has a good command of the language.

Anh ta có khả năng sử dụng ngôn ngữ rất tốt.

Thường dùng để chỉ trình độ sử dụng một ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

body languagengôn ngữ cơ thểsign languagengôn ngữ ký hiệuprogramming languagengôn ngữ lập trình

Từ đồng nghĩa

linguistic systemspeechtongue

Từ trái nghĩa

silencenonverbal communication

Cụm từ liên quan

mother tonguecụm từ
ngôn ngữ mẹ đẻ
foreign languagecụm từ
ngôn ngữ nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'language' thường dùng để chỉ ngôn ngữ nói hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'language' và 'dialect'

'Language' thường dùng để chỉ hệ thống ngôn ngữ chính thức, còn 'dialect' dùng để chỉ biến thể ngôn ngữ trong một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'language' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'langue', có nghĩa là 'ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'language' thường dùng để chỉ hệ thống ngôn ngữ nói hoặc viết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

lang
ngôn ngữ
root
+
-age
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.