Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign language

sign language

/saɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/
ngôn ngữ dấu

She learned sign language to communicate with her deaf friend.

Cô ấy học ngôn ngữ dấu để giao tiếp với bạn bè của mình bị điếc.


trang trọng

Hệ thống giao tiếp bằng các động tác tay, biểu cảm mặt và cơ thể, thường được sử dụng bởi người khiếm thính.

American Sign Language (ASL) is one of the most widely used sign languages in the world.

Ngôn ngữ dấu Mỹ (ASL) là một trong những ngôn ngữ dấu được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Ngôn ngữ dấu là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh, không phải chỉ là một phương tiện giao tiếp đơn giản.

Cụm từ kết hợp

learn sign languagehọc ngôn ngữ dấusign language interpreterngười thông dịch ngôn ngữ dấu

Từ đồng nghĩa

signed languagemanual language

Cụm từ liên quan

finger spellingcụm từ
viết chữ bằng ngón tay
deaf culturecụm từ
văn hóa người khiếm thính

Mẹo hay

Ngôn ngữ dấu là ngôn ngữ hoàn chỉnh

Ngôn ngữ dấu không chỉ là một phương tiện giao tiếp đơn giản, mà là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp và cấu trúc riêng.

Quy tắc vàng

Không phải tất cả ngôn ngữ dấu đều giống nhau

Mỗi ngôn ngữ dấu có cấu trúc và ngữ pháp riêng, không thể dùng một ngôn ngữ dấu để giao tiếp với người dùng ngôn ngữ dấu khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'sign' (dấu hiệu, biểu tượng) và 'language' (ngôn ngữ), mô tả một hệ thống ngôn ngữ sử dụng các dấu hiệu thay vì âm thanh.

Ghi chú sử dụng

Ngôn ngữ dấu không phải là một ngôn ngữ duy nhất, mà là một nhóm các ngôn ngữ khác nhau, mỗi ngôn ngữ có cấu trúc và ngữ pháp riêng.

Phân tích từ

sign
dấu hiệu, biểu tượng
root
+
language
ngôn ngữ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.