Looking up...
The car turned into a narrow lane.
Xe rẽ vào một đường hẹp.
Một con đường hẹp, thường nằm trong một khu vực lớn hơn như một con đường chính hoặc một khu vực đô thị.
Bicycles are allowed on this lane.
Xe đạp được phép đi trên đường này.
Thường dùng để chỉ đường cho xe, xe đạp hoặc người đi bộ.
Trong thể thao, một khu vực được phân chia để tổ chức các cuộc đua hoặc hoạt động khác.
The swimmers lined up in their respective lanes.
Các vận động viên bơi lội xếp hàng theo các làn của họ.
Trong bơi lội, bơi lội thường có nhiều làn để các vận động viên không va chạm vào nhau.
Từ 'lane' thường dùng để chỉ đường hẹp, đặc biệt là trong khu vực đô thị.
'Lane' thường nhỏ hơn và hẹp hơn so với 'road', và thường nằm trong một khu vực lớn hơn.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lane', có nghĩa là 'con đường hẹp'.
Từ 'lane' thường dùng để chỉ đường hẹp, nhưng cũng có thể dùng trong các bối cảnh thể thao như bơi lội.