language-learning platform

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ ˈplætˌfɔːrm/
nền tảng học ngoại ngữ

Duolingo is a popular language-learning platform.

Duolingo là một nền tảng học ngoại ngữ phổ biến.


Công nghệ
chuyên ngành

Một nền tảng kỹ thuật số giúp người dùng học ngoại ngữ thông qua các bài học, bài tập và công cụ tương tác.

Many students use language-learning platforms to improve their English skills.

Nhiều học sinh sử dụng các nền tảng học ngoại ngữ để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của họ.

Thường kết hợp với các tính năng như chatbot, bài kiểm tra và hệ thống học tập cá nhân hóa.

Cụm từ kết hợp

interactive language-learning platformnền tảng học ngoại ngữ tương tácAI-powered language-learning platformnền tảng học ngoại ngữ sử dụng trí tuệ nhân tạo

Cụm từ liên quan

language exchange platformcụm từ
nền tảng trao đổi ngôn ngữ
language immersion platformcụm từ
nền tảng học ngoại ngữ bằng phương pháp ngâm nhập

Mẹo hay

Lựa chọn nền tảng phù hợp

Chọn nền tảng học ngoại ngữ dựa trên mục tiêu học tập của bạn, như giao tiếp, ngữ pháp hoặc nghe nói.

Quy tắc vàng

Tính thường xuyên

Học mỗi ngày để duy trì tiến độ và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'language' (ngôn ngữ) và 'learning platform' (nền tảng học tập), xuất hiện phổ biến trong thời đại công nghệ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng hoặc trang web giúp người học ngoại ngữ thông qua các phương pháp học trực tuyến.

Phân tích từ

language
ngôn ngữ
root
+
learning
học tập
root
+
platform
nền tảng
root
Từ Điển Anh Việt