inspire
truyền cảm hứngHer speech inspired the whole team to work harder.
Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm nỗ lực hơn.
khơi dậy sự nhiệt tình, niềm tin hoặc động lực trong ai đó để hành động hoặc sáng tạo
The teacher's passion for literature inspired many students to become writers.
Niềm đam mê văn chương của cô giáo đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh trở thành nhà văn.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (inspire someone to do something).
gây ra hoặc tạo nên một ý tưởng, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần
The beautiful sunset inspired a poem in her.
Bức hoàng hôn tuyệt đẹp đã gợi lên một bài thơ trong cô ấy.
Có thể dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sáng tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'inspire' và 'motivate'
'Inspire' nhấn mạnh vào việc khơi dậy cảm xúc, niềm tin hoặc sự sáng tạo, trong khi 'motivate' tập trung vào hành động cụ thể (ví dụ: 'The bonus motivated him to work harder'). 'Inspire' thường mang tính nghệ thuật hoặc tinh thần hơn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
1. inspire + someone + to + verb: The movie inspired her to become a doctor. 2. inspire + noun (idea/emotion): The speech inspired hope in the community. 3. be inspired by + someone/something: She was inspired by her grandmother's resilience.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *inspirare* (hô hấp vào, thổi vào), gồm *in-* (vào) + *spirare* (thở). Ban đầu mang nghĩa tôn giáo 'thổi hồn vào' (thần thánh), sau phát triển thành nghĩa bóng 'gây cảm hứng'.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng 'inspire' để nói về việc gây ra cảm xúc tiêu cực (dùng 'provoke' hoặc 'arouse' thay thế). 2. Trong tiếng Anh, 'inspire' thường đi kèm với giới từ 'to' khi diễn tả hành động cụ thể (inspire someone to do something). 3. Trong tiếng Việt, 'truyền cảm hứng' thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, liên quan đến động lực hoặc sáng tạo.