Looking up...
She responded instantly to the emergency call.
Cô ấy đã phản hồi ngay lập tức với cuộc gọi khẩn cấp.
Ngay lập tức, không chờ đợi, trong thời gian rất ngắn.
The news spread instantly across the internet.
Tin tức lan truyền ngay lập tức trên internet.
He realized instantly that he had made a mistake.
Anh ấy ngay lập tức nhận ra mình đã làm sai.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phản ứng tức thì.
Dùng 'instantly' khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng tuyệt đối, không chờ đợi.
Từ gốc Latin 'instantia' (tức thì) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc phản ứng diễn ra trong thời gian rất ngắn, gần như tức thì.