inspect
kiểm tra, thanh traThe mechanic will inspect the car before we buy it.
Người thợ máy sẽ kiểm tra xe trước khi chúng tôi mua.
xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi, sự cố hoặc đảm bảo tuân thủ quy định
Customs officers inspect every shipment entering the country.
Cán bộ hải quan kiểm tra mọi lô hàng nhập khẩu vào nước này.
The building inspector will inspect the construction site tomorrow.
Thanh tra xây dựng sẽ kiểm tra công trường vào ngày mai.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như kiểm tra an toàn, chất lượng sản phẩm, tuân thủ pháp luật.
nhìn vào một cách cẩn thận để hiểu rõ hơn
She inspected the painting closely to determine its authenticity.
Cô ấy quan sát bức tranh thật kỹ để xác định tính xác thực.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu, nhưng vẫn mang tính quan sát kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'inspect' vs 'examine'
'Inspect' thường liên quan đến việc kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc quy định (ví dụ: thanh tra xây dựng, hải quan), trong khi 'examine' nhấn mạnh vào việc xem xét chi tiết để tìm hiểu (ví dụ: bác sĩ khám bệnh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'inspect'?
Dùng khi kiểm tra theo quy trình chính thức, có thể dẫn đến đánh giá hoặc báo cáo. Không dùng cho hành động xem xét thông thường như 'nhìn lướt' hay 'kiểm tra nhanh'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *inspicere* (nhìn vào), gồm *in-* (vào) + *specere* (nhìn). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *inspecter*.
Ghi chú sử dụng
Khác với 'check' (kiểm tra nhanh) hoặc 'examine' (xem xét chuyên sâu), 'inspect' thường ngụ ý kiểm tra theo quy trình chính thức, có thể dẫn đến đánh giá hoặc báo cáo. Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, kỹ thuật, y tế.