inspiration
sự cảm hứngHer artwork was an inspiration to many young artists.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy là một nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
Sự khuyến khích hoặc cảm hứng để làm gì đó, thường liên quan đến sáng tạo hoặc động lực.
The teacher's passion was an inspiration to her students.
Sự nhiệt tình của giáo viên là một nguồn cảm hứng cho học sinh của cô ấy.
He found inspiration in nature for his writing.
Anh tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên cho việc viết của mình.
Thường dùng để mô tả sự động viên hoặc khuyến khích từ một người, một tác phẩm hoặc một trải nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sáng tạo
Từ 'inspiration' thường dùng để mô tả nguồn động viên cho nghệ thuật, sáng tạo hoặc động lực cá nhân.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'expiration'
'Inspiration' liên quan đến động viên, còn 'expiration' liên quan đến hạn sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inspirare' (hít vào, thở vào), liên quan đến ý tưởng về sự khuyến khích hoặc động viên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sáng tạo hoặc động lực cá nhân.