Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stimulate

stimulate

/ˈstɪm.jə.leɪt/
kích thích

The caffeine in coffee can stimulate your brain.

Caffeine trong cà phê có thể kích thích não bộ của bạn.


chung

kích thích (một bộ phận cơ thể, tâm trí, hay quá trình) để hoạt động mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn

Exercise stimulates the production of endorphins.

Tập thể dục kích thích sản sinh endorphin.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, tâm lý, giáo dục, hoặc kinh doanh.

chung

khuyến khích, thúc đẩy (hành động, phát triển, hay sự quan tâm)

The government introduced tax breaks to stimulate the economy.

Chính phủ đưa ra chính sách giảm thuế để kích thích nền kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách, hay quản lý.

chung

kích động (cảm xúc, ham muốn, hay phản ứng)

The advertisement was designed to stimulate desire for the new product.

Quảng cáo được thiết kế để kích động ham muốn đối với sản phẩm mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh marketing, tâm lý, hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

stimulate growththúc đẩy tăng trưởngstimulate interestkhơi gợi sự quan tâmstimulate the economykích thích nền kinh tếstimulate productiontăng cường sản xuấtstimulate creativitykích thích sự sáng tạo

Từ đồng nghĩa

encouragemotivateactivatearouseprompt

Từ trái nghĩa

inhibitsuppressdeterdiscourage

Mẹo hay

Phân biệt 'stimulate' và 'motivate'

'Stimulate' nhấn mạnh vào việc kích hoạt hoặc tăng cường một quá trình, cảm xúc, hay hoạt động (thường không chủ đích). 'Motivate' nhấn mạnh vào việc thúc đẩy ai đó hành động vì mục đích cụ thể (thường có chủ đích). Ví dụ: 'Caffeine stimulates the brain' (không chủ đích) vs. 'The bonus motivated employees to work harder' (có chủ đích).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stimulate' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về cơ thể hay não bộ, 'stimulate' thường ám chỉ việc kích hoạt các quá trình tự nhiên (như sản sinh hormone, hoạt động thần kinh). Ví dụ: 'Light stimulates the production of melatonin.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *stimulare* (châm, thúc đẩy), xuất phát từ *stimulus* (vật kích thích, sự thúc đẩy). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'châm, kích thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với *stimulant* (chất kích thích) hay *stimulation* (sự kích thích).

Phân tích từ

stimul-
thúc đẩy, kích thích (từ Latin)
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.