Looking up...
In fact, the project was completed ahead of schedule.
Trên thực tế, dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc thông tin chính xác, thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.
I thought it would be difficult, but in fact, it was quite easy.
Tôi nghĩ điều đó sẽ khó khăn, nhưng trên thực tế thì nó khá dễ dàng.
She’s not just a good student; in fact, she’s the top of her class.
Cô ấy không chỉ là học sinh giỏi; trên thực tế, cô ấy là người đứng đầu lớp.
Thường được sử dụng để corregate hoặc bổ sung thông tin mới vào một câu đã nói trước đó.
Bạn có thể sử dụng 'in fact' để corregate một ý kiến trước đó, ví dụ: 'I thought it would be hard, but in fact, it was easy.'
Không nên bắt đầu một câu bằng 'in fact' mà không có ngữ cảnh trước đó.
Từ ghép từ 'in' (trong) và 'fact' (sự thật), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật hoặc thông tin chính xác, thường để bổ sung hoặc sửa đổi một ý kiến trước đó.