in harmony
hòa hợpThe band played in harmony, creating beautiful music.
Ban nhạc chơi hòa hợp, tạo ra âm nhạc đẹp.
trang trọngthông thường
Trong tình trạng hòa hợp, đồng nhất hoặc hòa hợp với nhau.
The couple lived in harmony for over 50 years.
Cặp đôi sống hòa hợp với nhau trong hơn 50 năm.
The colors in the painting are in perfect harmony.
Màu sắc trong bức tranh hòa hợp hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các yếu tố, người, hoặc âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc
Thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc âm thanh hòa hợp.
Quy tắc vàng
Hòa hợp trong âm nhạc
Trong âm nhạc, 'in harmony' mô tả sự hòa hợp giữa các âm thanh hoặc giọng hát.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'harmony' có nghĩa là sự hòa hợp, sự đồng nhất, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'harmonia' (sự hòa hợp).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, mối quan hệ, hoặc sự hòa hợp giữa các yếu tố.
Phân tích từ
in
trong
prepositionharmony
sự hòa hợp
nounTừ Điển Anh Việt