in front

/ɪn frʌnt/
ở phía trước

She stood in front of the mirror.

Cô ấy đứng ở phía trước gương.


trang trọng

Ở phía trước, trước mặt, hoặc ở vị trí trước một vật thể hoặc người nào đó.

The car in front stopped suddenly.

Xe ở phía trước dừng lại đột ngột.

He sat in front of the class.

Anh ấy ngồi ở phía trước lớp học.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu.

Cụm từ kết hợp

in front ofở phía trướcright in frontchính ở phía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the frontcụm từ
ở phía trước, ở vị trí trước
front and centercụm từ
ở vị trí trung tâm và nổi bật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in front' khi muốn nhấn mạnh vị trí trước một vật thể hoặc người, không dùng để chỉ hướng di chuyển.

Quy tắc vàng

Vị trí vs. Hướng

'In front' chỉ vị trí, còn 'ahead' thường dùng cho hướng di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'in' (ở trong) và 'front' (phía trước), chỉ vị trí hoặc hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vị trí của một vật thể hoặc người so với một điểm tham chiếu khác.

Phân tích từ

in
ở trong
preposition
+
front
phía trước
noun
Từ Điển Anh Việt