Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in check

in check

/ɪn tʃɛk/
được kiểm soát

The situation is in check now.

Tình hình đã được kiểm soát bây giờ.


trang trọng

Được kiểm soát hoặc được quản lý một cách hiệu quả.

The doctor said his blood pressure is in check.

Bác sĩ nói rằng huyết áp của anh ấy đã được kiểm soát.

She keeps her emotions in check during meetings.

Cô ấy luôn giữ cảm xúc của mình được kiểm soát trong các cuộc họp.

Thường dùng để nói về việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.

Cụm từ kết hợp

keep in checkgiữ được kiểm soátbring under checkđưa vào tình trạng kiểm soát

Từ đồng nghĩa

under controlmanagedregulated

Từ trái nghĩa

out of controluncontrolledchaotic

Cụm từ liên quan

out of checkcụm từ
không được kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng với động từ 'keep' hoặc 'bring' để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát.

Quy tắc vàng

Kiểm soát tình hình

Dùng để mô tả việc duy trì hoặc đạt được tình trạng kiểm soát trong các tình huống phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ thuật ngữ cờ vua (chess) để chỉ tình trạng quân cờ được kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả việc kiểm soát tình hình, cảm xúc, hoặc các yếu tố khác.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
check
kiểm soát
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.