high-tech equipment
thiết bị công nghệ caoThe company invested in high-tech equipment to improve production efficiency.
Công ty đã đầu tư vào thiết bị công nghệ cao để nâng cao hiệu suất sản xuất.
Thiết bị sử dụng công nghệ tiên tiến, thường liên quan đến điện tử, tự động hóa hoặc các hệ thống phức tạp.
High-tech equipment is essential for modern manufacturing processes.
Thiết bị công nghệ cao là yếu tố quan trọng trong các quy trình sản xuất hiện đại.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghiệp, và khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các thiết bị sử dụng công nghệ tiên tiến, không dùng cho các thiết bị cơ bản.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'high-tech' đơn lẻ, mà phải dùng trong ngữ cảnh của thiết bị.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'high-tech' (công nghệ cao) và 'equipment' (thiết bị), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ phát triển nhanh chóng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế và khoa học.