high-profile
có tiếng tăm, có uy tínThe company hired a high-profile lawyer to handle the case.
Công ty đã thuê một luật sư có tiếng tăm để xử lý vụ án.
có vị thế quan trọng hoặc được nhiều người biết đến do có uy tín, danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng.
The event attracted many high-profile guests, including celebrities and politicians.
Sự kiện thu hút nhiều vị khách có tiếng tăm, bao gồm các ngôi sao và chính trị gia.
She is a high-profile executive in the tech industry.
Cô ấy là một giám đốc điều hành có uy tín trong ngành công nghệ.
Thường dùng để mô tả người, tổ chức, sự kiện hoặc dự án có tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội hoặc lĩnh vực cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'high-profile' và 'famous'
'High-profile' nhấn mạnh vào uy tín, tầm ảnh hưởng và vị thế xã hội, trong khi 'famous' chỉ đơn thuần là nổi tiếng. Ví dụ: 'high-profile lawyer' (luật sư nổi tiếng và có uy tín) khác với 'famous singer' (ca sĩ nổi tiếng nhưng không nhất thiết có uy tín).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'high-profile'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự quan trọng, danh tiếng hoặc tầm ảnh hưởng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội. Không dùng để mô tả sở thích cá nhân hoặc những thứ không liên quan đến uy tín.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'high' (cao) và 'profile' (hồ sơ, hình ảnh), lần đầu tiên được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có hình ảnh nổi bật trong xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức hoặc sự kiện quan trọng. Không dùng để mô tả vật thể vô tri vô giác trừ khi mang tính biểu tượng.