highly

/ˈhaɪli/
rất

She is highly skilled.

Cô ấy rất giỏi.


thông thường

rất; ở mức độ cao

The project was highly successful.

Dự án đã rất thành công.

Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng cường mức độ.

Cụm từ kết hợp

highly recommendedrất được khuyến nghịhighly unlikelyrất khó xảy rahighly skilledrất có kỹ năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

highly unlikelycụm từ
rất khó xảy ra
highly praisedcụm từ
được khen ngợi rất nhiều

Mẹo hay

Vị trí trong câu

Đặt 'highly' ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà bạn muốn nhấn mạnh.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ

Tránh dùng 'highly' trước danh từ; thay vào đó dùng 'very' hoặc cấu trúc khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'high' (cao) + hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ; không dùng trước danh từ.

Phân tích từ

high
cao
root
+
-ly
tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt