suspend

/səˈspɛnd/
tạm dừng

The school decided to suspend classes due to bad weather.

Trường đã quyết định tạm dừng các buổi học vì thời tiết xấu.


trang trọng

Ngừng tạm thời một hoạt động, quá trình hoặc quyền lợi.

The company suspended all operations during the strike.

Công ty đã ngừng tất cả các hoạt động trong thời gian đình công.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.

Luật
trang trọng

Tạm dừng việc học hoặc hoạt động của một sinh viên vì lý do kỷ luật.

The university suspended the student for violating the code of conduct.

Đại học đã tạm dừng sinh viên vì vi phạm quy tắc hành vi.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'suspend' thường liên quan đến kỷ luật.

Cụm từ kết hợp

suspend operationstạm ngừng hoạt độngsuspend a sentencetạm ngừng án phạtsuspend disbelieftạm ngừng sự nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

suspend disbeliefcụm từ
tạm ngừng sự nghi ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

'Suspend' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý, chẳng hạn như tạm dừng hoạt động của một công ty hoặc tạm dừng việc học của một sinh viên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'suspend' và 'postpone'

'Suspend' thường có nghĩa là ngừng tạm thời một hoạt động, trong khi 'postpone' có nghĩa là hoãn lại một hoạt động đến một thời điểm khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'suspendere', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'ngừng tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'suspend' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý. Trong tiếng Việt, 'tạm dừng' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.

Phân tích từ

suspend
ngừng tạm thời
root
Từ Điển Anh Việt