Looking up...
Please wait for your turn.
Hãy chờ đợi lượt của bạn.
Đợi, chờ đợi trong một thời gian nào đó.
We have to wait in line for the bus.
Chúng ta phải chờ hàng đợi xe buýt.
Thường dùng khi chờ đợi một sự kiện hoặc người nào đó.
Chờ đợi một kết quả hoặc phản hồi.
The doctor asked us to wait for the test results.
Bác sĩ yêu cầu chúng ta chờ kết quả xét nghiệm.
Dùng trong bối cảnh y tế hoặc các tình huống chính thức.
Thường dùng 'wait for' khi chỉ đối tượng hoặc sự kiện đang chờ đợi.
'Wait' thường dùng với 'for' khi chỉ đối tượng hoặc sự kiện.
Từ gốc Anglo-Saxon 'wætan', có nghĩa là 'chờ đợi'.
Thường dùng với 'for' để chỉ đối tượng hoặc sự kiện đang chờ đợi.