enroll

/ɪnˈroʊl/
đăng ký

I want to enroll in the advanced English course.

Tôi muốn đăng ký khóa học tiếng Anh nâng cao.


trang trọng

ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học

She enrolled her child in a prestigious school.

Cô ấy ghi danh con mình vào một trường danh tiếng.

Students must enroll by the end of this month.

Học sinh phải đăng ký trước cuối tháng này.

Thường dùng trong giáo dục, đào tạo, hoặc đăng ký dịch vụ chính thức. Không dùng cho đăng ký tự phát hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

enroll in a courseđăng ký một khóa họcenroll at a universityghi danh vào một trường đại họcenroll as a memberđăng ký trở thành thành viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'enroll' và 'register'

'Enroll' thường nhấn mạnh vào việc ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học, trong khi 'register' có thể ám chỉ việc ghi danh nói chung, bao gồm cả đăng ký sự kiện, tài khoản, hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'enroll'?

Dùng 'enroll' khi nói về việc ghi danh vào các chương trình học, khóa đào tạo, hoặc tổ chức chính thức. Ví dụ: 'enroll in a university' (ghi danh vào đại học), 'enroll in a workshop' (tham gia hội thảo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'enrollen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enroller' (ghi danh), kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'rolle' (danh sách, từ tiếng Latin 'rotulus' nghĩa là cuộn giấy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'enroll' thường được dịch là 'đăng ký' trong ngữ cảnh chính thức. Không dùng 'enroll' trong các tình huống không chính thức như 'ghi danh vào nhóm chat'.

Phân tích từ

en-
làm cho, đưa vào
prefix
+
roll
danh sách, cuộn giấy
root
Từ Điển Anh Việt