edge
cạnhThe knife has a very sharp edge.
Con dao có lưỡi rất sắc.
Vị trí ở rìa hoặc ranh giới của một vật thể hoặc khu vực.
She walked to the edge of the cliff.
Cô ấy đi đến rìa của vách đá.
Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc địa lý.
Ưu thế hoặc lợi thế nhỏ nhưng quan trọng.
He has the edge in this competition.
Anh ta có ưu thế trong cuộc thi này.
Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc so sánh.
Kỹ thuật hoặc phương pháp mới và tiên tiến.
The company is working on the cutting edge of AI research.
Công ty đang nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo ở mức độ tiên tiến nhất.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là về các phát minh mới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'edge' trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về công nghệ tiên tiến, có thể dùng 'cutting edge' để chỉ các phát minh mới nhất.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'edge' và 'border'
'Edge' thường dùng cho ranh giới của một vật thể, còn 'border' dùng cho ranh giới giữa hai khu vực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ecg', có nghĩa là 'lưỡi dao' hoặc 'rìa'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'edge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cạnh' hoặc 'rìa', nhưng cũng có thể dùng để chỉ ưu thế ('ưu thế') hoặc công nghệ tiên tiến ('công nghệ tiên tiến').