Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. center

center

/ˈsɛntər/
trung tâm

The city center is always busy with tourists.

Trung tâm thành phố luôn đông đúc với những du khách.


chung

Vị trí hoặc khu vực nằm ở giữa một vật thể hoặc khu vực nào đó.

The center of the table is decorated with flowers.

Giữa bàn được trang trí bằng hoa.

chung

Một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể.

The community center offers classes for all ages.

Trung tâm cộng đồng cung cấp các khóa học cho mọi lứa tuổi.

chung

Một điểm hoặc khu vực quan trọng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động.

The center of attention was the new product launch.

Trung tâm sự chú ý là sự ra mắt sản phẩm mới.

Cụm từ kết hợp

city centertrung tâm thành phốcommunity centertrung tâm cộng đồngshopping centertrung tâm thương mại

Từ đồng nghĩa

middlecorehub

Từ trái nghĩa

edgeperipheryoutskirts

Cụm từ liên quan

center of gravitycụm từ
trung tâm trọng lực
center stagecụm từ
trung tâm sự chú ý

Mẹo hay

Sử dụng 'center' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'center' để chỉ vị trí trung tâm hoặc một cơ sở cung cấp dịch vụ, chứ không phải để chỉ một điểm bất kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'centrum', có nghĩa là 'giữa' hoặc 'điểm trung tâm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'center' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nằm ở giữa, hoặc một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.