interior
nội thấtShe decorated the interior of her new house with modern furniture.
Cô ấy trang trí nội thất của ngôi nhà mới bằng đồ nội thất hiện đại.
Phần bên trong của một không gian hoặc vật thể, bao gồm các vật dụng và thiết kế nội thất.
The interior of the car was surprisingly spacious.
Bên trong xe hơi lại rộng rãi hơn mong đợi.
Thường dùng để mô tả thiết kế và bố trí bên trong một không gian sống hoặc phương tiện.
Khu vực bên trong một quốc gia, đặc biệt là các vùng đất liền.
The country's interior regions are less developed than the coastal areas.
Các vùng đất liền của quốc gia này phát triển ít hơn so với vùng duyên hải.
Dùng để phân biệt với vùng duyên hải hoặc vùng ven biển.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'interior' thường dùng để chỉ không gian bên trong, trong khi 'exterior' dùng để chỉ bên ngoài.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'interior' có nghĩa là 'bên trong'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'interior' thường dùng để mô tả không gian bên trong một ngôi nhà, xe cộ, hoặc một khu vực địa lý.